|
|
|
Thành phần
Hoạt chất: Miconazol nitrat 2%.
Tá dược: Cetostearyl alcol, Cetyl alcol, Cremophor A6, Cremophor A25, Paraffin lỏng, Glycerin, Propylen glycol, Methyl paraben, Propyl paraben, Nước tinh khiết.
|
|
Thành phần
Hoạt chất: 12,4 g nhôm phosphat gel 20% tương ứng với 2,48 g nhôm phosphat.
Tá dược: Sorbitol 70%, acid sorbic, natri saccharin, natri cyclamat, gôm xanthan, methylparaben, propylparaben, mùi caramel, nước tinh khiết, vừa đủ 1 gói.
|
|
Thành phần:
Hoạt chất: Pregabalin 75 mg
Tá dược: Lactose monohydrat, Tinh bột ngô, Magnesi stearat.
|
|
Thành phần
Hoạt chất:MIBEZIN 10 MG: Kẽm gluconat 70 mg (tương đương với 10 mg kẽm).
MIBEZIN 15 MG: Kẽm gluconat 105 mg (tương đương với 15 mg kẽm).
|
|
Thành phần
Hoạt chất: Piracetam 400 mg, Cinarizin 25 mg.
Tá dược: Natri starch glycolat, Kollidon, Lactose monohydrat, Magnesi stearat, Aerosil, HPMC 615, HPMC 606, PEG 6000, Titan dioxid, Talc.
|
|
Thành phần:
Hoạt chất: Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg
Tá dược: Lactose monohydrat, Avicel M101, Kollidon K30, Natri croscarmellose, Magnesi stearat, HPMC 615, HPMC 606, PEG 6000, Sắt oxyd đỏ, Titan dioxyd, Talc, Màu xanh.
|
|
Thành phần
Hoạt chất:
- Fixnat 100: Cefpodoxim proxetil tương đương với 100 mg Cefpodoxim.
- Fixnat 200: Cefpodoxim proxetil tương đương với 200 mg Cefpodoxim.
|
|
Thành phần
Mỗi viên nén MIBEVIRU 200 mg chứa 200 mg aciclovir.
Mỗi viên nén MIBEVIRU 400 mg chứa 400 mg aciclovir.
Tá dược: Avicel, Natri glycolat starch, PVP K30, Magnesi stearat, Aerosil.
|
|
Thành phần
Hoạt chất: Cefalexin 250 - 500 mg.
Tá dược: Avicel, Magnesi stearat.
|
|
Thành phần:
Hoạt chất: Predsantyl 4 mg: Methylprednisolon 4 - 16 mg
Tá dược: Predsantyl 4 mg : Lactose monohydrat, Tinh bột ngô, Aerosil, Natri starch glycolat, Magnesi stearat.
|
|
Thành phần
Hoạt chất:Calci carbonat 1250 mg tương đương với 500 mg calci .
Cholecalciferol (Vitamin D3) 1,25 mg tương đương với 125 đơn vị quốc tế (đvqt) .
Tá dược: Lactose monohydrat, Avicel M101, Natri starch glycolat, Natri saccharin, Kollidon K30, Magnesi stearat.
|
|
THÀNH PHẦN
Hoạt chất
- 1500 mg hỗn dịch Nhôm hydroxyd gel 20% tương ứng với 300 mg Nhôm hydroxyd.
- 1333,4 mg hỗn dịch Magnesi hydroxyd 30% tương ứng với 400 mg Magnesi hydroxyd.
|
|
THÀNH PHẦN
Lactobacillus acidophilus ..................108 CFU (100 triệu vi khuẩn sống)
Kẽm gluconat...................................21,0 mg(Tương đương với Kẽm .............. 3,0 mg)
Tá dược ..................................... vừa đủ 1gói (mannitol, fructo-oligosaccharid, tinh bột khoai tây, bột hương dâu).
|
|
Thành phần
- Hoạt chất: Paracetamol 250 mg.
- Tá dược: Sorbitol, Acid citric khan, Natri hydrocarbonat khan, Natri carbonat khan, Natri benzoat, Natri saccharin, Kollidon K30, Natri lauryl sulfat, Hương vị cam.
|
|
THÀNH PHẦN
Natri clorid ......................................... 520 mg
Natri citrat dihydrat .............................. 580 mg
Kali clorid ........................................... 300 mg
Glucose khan .................................... 2700 mg
kẽm gluconat ........................................ 35 mg
( Tương đương kẽm ................................. 5 mg)
Bột hương dừa ....................................... 13 mg
Khối lượng gói ..................................... 4,148 g
|
|
THÀNH PHẦN
Mỗi viên nén sủi bọt chứa paracetamol 500mg.
Tá dược: Acid citric khan, Natri hydrocarbonat khan, Mannitol, Natri saccharin, Kollidon K30, PEG 6000, Natri benzoat.
|
|
|