SEARCH :

Sản Phẩm


THÀNH PHẦN

Calci gluconolactat ...................................... 2940 mg
Calci carbonat ............................................... 300 mg
(Tương ứng với hàm lượng Calci ....................500 mg)
Tá dược vừa đủ ……………………………………………… 1 viên
(Acid citric khan, Natri hydrocarbonat khan, Đường trắng, Natri saccharin, Kollidon K30, PEG 6000, Hương vị cam, Ethanol.)

THÀNH PHẦN

Risperidone ………………………………………………………………… 2 mg

Tá dược vừa đủ ………………………………… …………………… 1 viên

( Lactose monohydrat, Avicel M101, Tinh bột ngô, Natri lauryl sulfat, Aerosil, Magnesi stearat, HPMC 615, HPMC 606,  PEG 6000, Titan dioxyd, Sắt oxyd đỏ, Sắt oxyd vàng, Tween 80 )


THÀNH PHẦN
Bisoprolol hemifumarate ....................................................................2.5 mg
Tá dược vừa đủ......................................................................................1 viên
(Lactose, Avicel M101, Maize starch, Primellose, Magnesium stearate, Aerosil, HPMC 615, HPMC 606, PEG 6000, Titanium dioxide)

THÀNH PHẦN
Bisoprolol hemifumarate …………………………………… 5 mg
Tá dược vừa đủ ………………………………… …………………… 1 viên
(Lactose, Avicel M101, Tinh bột ngô, Primellose, Magnesium stearate, Aerosil, HPMC 615, HPMC 606, PEG 6000, Titanium dioxide, Oxide sắt vàng)

THÀNH PHẦN
Captopril  …………………………………………… 25 mg
Tá dược vừa đủ ………………………………  1 viên
(Lactose monohydrate, Avicel, Tinh bột ngô, Acid stearic)

THÀNH PHẦN
Diosmin ………………………………………… 450 mg
Hesperidin …………………………………… 50 mg
Tá dược vừa đủ ……………………………………………………  1 viên
(Avicel, HPMC 615, Sodium starch glycolate, Prejel PA5, Talc, Magnesium stearate, HPMC 606, PEG 6000, Sodium lauryl sulfate, Titanium dioxide, Oxid sắt vàng, Oxid sắt đỏ)

THÀNH PHẦN
Amlodipin besylat  ……………………………… 5 mg
Tá dược vừa đủ …………………………………  1 viên
( Avicel M101, Calci  hydrophosphat dihydrat, Natri  starch glycolat, Prejel PA5, Magnesi stearat. )

THÀNH PHẦN
Nifedipin  ………………………………………………  20 mg
Tá dược vừa đủ …………………………………  1 viên
(Lactose, Tinh bột bắp, Avicel PH101, Tween 80, Magnesium stearate, HPMC 615, HPMC 606, PEG 6000, Titanium dioxide, Oxid sắt đỏ.)

THÀNH PHẦN
Enalapril maleate  ……………………………… 5 mg
Tá dược vừa đủ …………………………………  1 viên
(Lactose, Primellose, Tinh bột bắp, Natri  hydrocarbonat, Prejel PA5, Magnesi stearat )

THÀNH PHẦN

Enalapril maleate  ……………………………… 10 mg

Tá dược vừa đủ …………………………………  1 viên

(Lactose, Primellose, Tinh bột bắp, Natri  hydrocarbonat, Prejel PA5, Magnesi stearat )

THÀNH PHẦN

Trimetazidine hydrochlorid …………………………………… 20 mg
Tá dược vừa đủ ……………………………………………………………… 1 viên
( Mannitol, Tinh bột ngô, Talc, Magnesium stearat, Kollidon K30, HPMC 615, HPMC 606, PEG 6000, màu đỏ ponceau 4R lake, Talc, Castor oil)

THÀNH PHẦN

Trimetazidin hydrochlorid ………………………………… 35 mg
Tá dược vừa đủ ………………………………… …………………… 1 viên
( Calci hydrogen phosphat, Metolose SR (HPMC), Aerosil, Magnesi stearat, Kollidon K30, HPMC 615, HPMC 606, PEG 6000, sắt oxyd đỏ, Titan dioxyd, Talc, Castor oil )

THÀNH PHẦN

Clopidogrel ……………………………………………… 75 mg
Tá dược vừa đủ ……………………………………… 1 viên
( Mannitol, Avicel M101, PEG 6000, L - HPC, Talcum, Magnesium stearate, Acid stearic, HPMC 615, HPMC 606, Titanium dioxide, Oxide sắt đỏ)

THÀNH PHẦN

Diltiazem hydrochloride  …………………………………… 60 mg
Tá dược vừa đủ …………………………………………………… 1 viên
( Lactose, PEG 6000, Kollidon SR, HPMC 606, HPMC 615, Magnesium stearate, Titanium dioxide)

THÀNH PHẦN
Gliclazide …………………………………………………………………… 30 mg
Tá dược vừa đủ ………………………………… …………………… 1 viên
(  Lactose monohydrat, PEG 6000, Metolose SR, Tricalci phosphat, Magnesi stearat )

THÀNH PHẦN
Gliclazid ………………………………………………………………… 80 mg
Tá dược vừa đủ …………………………………………………… 1 viên
( Avicel, Lactose, Prejel PA5, Tinh bột bắp, Tween 80, Aerosil, Magnesi stearat )

THÀNH PHẦN

Metformin hydroclorid …………………………………… 500 mg
Glibenclamid ………………………………………………………… 2.5 mg
Tá dược vừa đủ ……………………………………………………… 1 viên
( Avicel, Primellose, Natri laurylsulfat, Kollidon K30, Magnesi stearat, HPMC 615, HPMC 606, Titan dioxid, Talc, PEG 6000, Oxid sắt đỏ , Oxid sắt vàng )

THÀNH PHẦN

Metformin hydroclorid …………………………………… 500 mg
Glibenclamid ………………………………………………………… 5 mg
Tá dược vừa đủ ……………………………………………………… 1 viên
( Avicel, Primellose, Natri laurylsulfat, Kollidon K30, Magnesi stearat, HPMC 615, HPMC 606, Titan dioxid, Talc, PEG 6000, Oxid sắt đỏ , Oxid sắt vàng )

THÀNH PHẦN
Simvastatin ……………………………………………………………… 10 mg
Tá dược vừa đủ ……………………………………………………  1 viên
( Lactose, Avicel, Tinh bột bắp, Primellose, BHA, Acid citric, Acid ascorbic, Magnesi stearat, HPMC, PEG 6000, Talc, Titan dioxid, Oxid sắt đỏ, Oxid sắt vàng )

THÀNH PHẦN
Simvastatin ……………………………………………………………… 20 mg
Tá dược vừa đủ ……………………………………………………  1 viên
( Lactose, Avicel, Tinh bột bắp, Primellose, BHA, Acid citric, Acid ascorbic, Magnesi stearat, HPMC, PEG 6000, Talc, Titan dioxid, Oxid sắt đỏ, Oxid sắt vàng )

THÀNH PHẦN
Fenofibrate micronised …………………………………… 200 mg
Tá dược vừa đủ …………………………………………………… 1 viên
( Crospovidone, Magnesium stearate, Sodium lauryl sulfate, Vỏ nang số 1 (FD&C Red 3, FD&C yellow 6, Gelatin))

THÀNH PHẦN
Fenofibrat …………………………………………… 300 mg
Tá dược vừa đủ …………………………………  1 viên
( Lactose, Prejel PA5, Natri lauryl sulfat, Magnesi stearat, Gelatin, Titan dioxid )

THÀNH PHẦN
Fenofibrate micronised …………………………………… 160 mg
Tá dược vừa đủ …………………………………………………… 1 viên
(Sodium lauryl sulfate, Lactose, Avicel, Kolllidon K30, Aerosil, Crospovidone, HPMC 615, HPMC 606, PEG 6000, Tween 80, Titanium dioxide, Talc, Magnesium stearate, Vỏ nang số 1 (FD&C Red 3, FD&C yellow 6, Gelatin))

THÀNH PHẦN
Atorvastatin ………………………………………… 10 mg
Tá dược vừa đủ ………………………………… 1 viên
( Calcium carbonate, Lactose monohydrate, Prejel PA5, Avicel M101, Croscarmellose, Kollidon K30, Tween 80, Magnesium stearate, HPMC 615, HPMC 606, PEG 6000, Talc, Titanium dioxide )

THÀNH PHẦN

Atorvastatin ………………………………………… 20 mg

Tá dược vừa đủ ………………………………… 1 viên

( Calcium carbonate, Lactose monohydrate, Prejel PA5, Avicel M101, Croscarmellose, Kollidon K30, Tween 80, Magnesium stearate, HPMC 615, HPMC 606, PEG 6000, Talc, Titanium dioxide )

THÀNH PHẦN
Rosuvastatin ……………………………………………………………… 10 mg
Tá dược vừa đủ ………………………………… …………………… 1 viên
( Ludipress LCE polymer, Avicel M102, Tricalcium phosphate, Crospovidone, Magnesium stearate)

THÀNH PHẦN

Fursultiamine  (TTFD)………………………………………………………………………… 50,0 mg

Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6)…………………………………… 250,0 mg

Cyanocobalamin (Vitamin B12)…………………………………………………… 250,0 mcg

Tá dược vừa đủ ……………………………………………………………………………………… 1 viên

THÀNH PHẦN
Pyridostigmine bromide ……………………………………   60 mg
Tá dược vừa đủ ………………………………… …………………… 1 viên

THÀNH PHẦN
Thiamin hydrochloride (Vitamin B1) …………………………………… 125,0 mg
Pyridoxin hydrochloride (Vitamin B6 …………………………………  125,0 mg
Cyanocobalamin (Vitamin B12…………………………………………………  0,125 mg
Tá dược vừa đủ ………………………………… …………………… 1 viên

THÀNH PHẦN
Fluoxetine …………………………………………………………………… 20 mg
Tá dược vừa đủ ………………………………… …………………… 1 viên